Loại Instance EC2
Tóm tắt
- Instance type quyết định cấu hình vCPU, memory, storage và networking của EC2 instance, vì vậy lựa chọn đúng loại là yếu tố sống còn cho hiệu suất và chi phí.
- Amazon EC2 cung cấp nhiều instance families (General Purpose, Compute Optimized, Memory Optimized, Storage Optimized, Accelerated Computing, v.v.) tối ưu cho các kiểu workload khác nhau.
- Mỗi family có nhiều thế hệ (generation) và kích thước (size); bạn nên ưu tiên current generation (M6/M7, C6/C7, R6/R7…) để nhận được hiệu năng và giá tốt hơn.
- Chiến lược right‑sizing + kết hợp mô hình giá (On-Demand, Reserved, Spot, Savings Plans) giúp giảm chi phí đáng kể mà vẫn đảm bảo SLA.
Sơ đồ mindmap instance types
mermaid
mindmap
root((EC2 Instance Types))
General Purpose
M family
T family (burstable)
Mac instances
Compute Optimized
C family
Memory Optimized
R family
X / High Memory
Storage Optimized
I family
D family
H family
Accelerated Computing
P (GPU - training)
G (GPU - graphics)
Inf (Inference)
Trn (Training)
Pricing
On-Demand
Reserved
Spot
Savings PlansBest Practices
- Bắt đầu từ workload, không phải từ instance: mô tả workload (CPU‑bound, memory‑bound, I/O‑bound, GPU‑heavy…) rồi chọn family phù hợp thay vì chọn tên instance “quen tay”.
- Ưu tiên current generation (M6/M7, C6/C7, R6/R7…) để có hiệu năng tốt hơn và thường rẻ hơn/đơn vị hiệu suất so với previous generation (M5/C5/R5…).
- Dùng burstable (T3/T4g) cho workload nhẹ, biến động và không yêu cầu hiệu năng ổn định liên tục; theo dõi CPU credits để tránh throttling.
- Tách workloads đặc biệt: dùng R*/X*/High Memory cho database lớn, I*/D*/Hcho big data và P/G*/Inf*/Trncho ML/HPC thay vì cố “nhét” tất cả lên M.
- Right‑size định kỳ: ít nhất mỗi quý rà lại CPU/RAM/I/O metrics, downsize/break‑up instances over‑provisioned và cân nhắc Spot/Savings Plans cho phần usage ổn định.
- Kết hợp nhiều loại: baseline workloads dùng Reserved/Savings Plans trên families chính, workloads batch/CI/CD dùng Spot, còn workloads thử nghiệm thì giữ On‑Demand.
Exam Notes
- Nhớ pattern đặt tên:
[family][generation].[size](ví dụm6i.large,c7g.xlarge) và cách mapping tới use case:- General Purpose (M, T, Mac) – balanced workloads.
- Compute Optimized (C) – CPU‑intensive.
- Memory Optimized (R, X, High Memory) – in‑memory DB, caches.
- Storage Optimized (I, D, H) – high throughput/I/O.
- Accelerated (P, G, Inf, Trn) – GPU/ML/HPC.
- Biết SAA/DVA thường hỏi về: burstable instances (T2/T3/T4g, CPU credits), current vs previous generations, instance store vs EBS và EBS‑optimized/Enhanced networking.
- Nhớ các điểm nổi bật của Nitro System (hiệu năng cao, bảo mật tốt hơn, hỗ trợ enhanced networking) và khi nào cần metal instances (bare‑metal access, license yêu cầu).
- Trong câu hỏi tối ưu chi phí, hãy liên kết instance type với mô hình giá (ví dụ:
c6i+ Reserved hoặc Savings Plans cho workload compute‑intensive, predictable).