Skip to content

Kiến thức cơ bản EC2

Tóm tắt

  • Amazon EC2 cho phép bạn khởi chạy virtual servers (instances) trên AWS Cloud theo nhu cầu, lựa chọn AMI, instance type, storage, network và bảo mật phù hợp.
  • Quy trình cơ bản gồm: chọn Region → chọn AMI → chọn instance type → cấu hình network/security/storage → gắn IAM role → xem lại và khởi chạy.
  • Sau khi khởi chạy, bạn kết nối qua SSH (Linux) hoặc RDP (Windows), cấu hình ứng dụng, gắn thêm EBS volumes, và giám sát bằng CloudWatch.
  • Việc right‑size, gắn IAM role thay vì access key, giới hạn Security Groups và bật monitoring là nền tảng cho vận hành EC2 an toàn, hiệu quả và tối ưu chi phí.

Sơ đồ quy trình khởi chạy & quản lý EC2

mermaid
flowchart TD
  A[Chọn Region] --> B[Chọn AMI]
  B --> C[Chọn Instance Type]
  C --> D["Cấu hình Network (VPC, Subnet, SG)"]
  D --> E["Chọn Storage (EBS, instance store)"]
  E --> F[Gắn IAM Role + Tags]
  F --> G[Review & Launch]
  G --> H["Connect (SSH/RDP/EC2 Instance Connect)"]
  H --> I[Monitoring với CloudWatch]
  I --> J[Right-size / Auto Scaling / Stop/Terminate]

Best Practices

  • Chuẩn hóa quy trình khởi chạy: dùng Launch Template hoặc IaC (CloudFormation/Terraform) thay vì click tay để đảm bảo cấu hình nhất quán.
  • Dùng IAM Role thay vì access key trên instances; tuyệt đối không hard‑code credentials trong code hoặc lưu trên file hệ thống.
  • Giới hạn Security Groups theo nguyên tắc least privilege, chỉ mở SSH/RDP từ IP tin cậy, và tách SG theo layer (web/app/db).
  • Tách OS và data volumes, bật EBS encryption mặc định và dùng snapshots tự động để dễ backup/restore và migration.
  • Áp dụng monitoring & logging ngay từ đầu: bật detailed monitoring, gửi logs lên CloudWatch Logs, đặt alarms cho CPU, status checks, disk, network.
  • Thực hành quản lý vòng đời: dừng instances không dùng, terminate hẳn môi trường test/lab khi xong, và gắn tags (Environment/Owner/Project) để tracking chi phí.

Exam Notes

  • Nắm rõ các bước trong Launch Instance wizard: chọn AMI, instance type, network, storage, tags, security groups, key pair – thường xuất hiện trong câu hỏi scenario cơ bản.
  • Phân biệt các cách truy cập: SSH (Linux), RDP (Windows), EC2 Instance Connect, Session Manager; khi nào nên dùng Instance Connect/SSM thay vì mở SSH rộng.
  • Biết hiệu ứng của Stop vs Terminate: Stop giữ EBS volumes (bị tính phí storage), Instance store mất dữ liệu; Terminate xóa instance hoàn toàn.
  • Nhớ rằng IAM Role là cách được khuyến nghị để EC2 gọi AWS APIs; khóa truy cập dài hạn trên instance luôn là anti‑pattern trong đề thi.

Tài liệu AWS tham khảo

Tài liệu liên quan trong Hub