AWS là gì?
Tóm tắt
- Amazon Web Services (AWS) là nền tảng cloud toàn diện với hơn 200 dịch vụ hoàn chỉnh, cho phép bạn dùng compute, storage, database, networking, AI/ML… theo mô hình trả tiền theo mức sử dụng.
- Cloud computing giúp bạn không cần tự mua/bảo trì datacenter, mà thuê hạ tầng linh hoạt từ AWS với khả năng co giãn cực nhanh.
- AWS nổi bật nhờ hạ tầng toàn cầu lớn, độ tin cậy cao, bảo mật mạnh, và tốc độ ra dịch vụ mới rất nhanh.
Bức tranh về AWS (mindmap)
mermaid
mindmap
root((What is AWS?))
Cloud computing
On-demand
Pay-as-you-go
Elastic
Giá trị chính
Tốc độ triển khai
Chi phí linh hoạt
Toàn cầu
Bảo mật & tuân thủ
Nhóm dịch vụ
Compute (EC2, Lambda, ECS/EKS)
Storage (S3, EBS, EFS, Glacier)
Database (RDS, DynamoDB, Aurora, Redshift)
Networking (VPC, CloudFront, Route 53)
Security (IAM, KMS, CloudTrail, GuardDuty)
Monitoring (CloudWatch, X-Ray, Config)Best Practices (góc nhìn người mới)
- Hiểu bản chất cloud trước dịch vụ: nắm 3 ý chính – on‑demand, pay‑as‑you‑go, elasticity – rồi mới đi sâu vào từng service.
- Nhóm dịch vụ theo use case: ví dụ “host web app” → EC2/Lambda + RDS/DynamoDB + VPC + CloudFront + IAM, thay vì học rời rạc từng tên.
- Luôn nghĩ về shared responsibility model: AWS chịu trách nhiệm “of the cloud”, bạn chịu trách nhiệm “in the cloud” (cấu hình, dữ liệu, IAM, network).
- Đọc docs ở mức high‑level: với người mới, chỉ cần nắm service là gì, giải bài toán nào, có điểm khác biệt gì so với giải pháp truyền thống.
- Ghi lại từ khoá quan trọng: EC2, S3, RDS, VPC, IAM là 5 cái tên nên nắm thật chắc ở giai đoạn Intro.
Exam Notes
- Trong các đề thi AWS (đặc biệt là
Cloud PractitionervàSolutions Architect – Associate), bạn cần:- Nhận diện nhóm dịch vụ chính và use case điển hình (EC2 để chạy VM, S3 để lưu object, RDS cho DB quan hệ…).
- Hiểu lợi ích cloud: agility, elasticity, pay‑as‑you‑go, global reach, chi phí vận hành giảm.
- Nhớ shared responsibility model và một vài ví dụ ai chịu trách nhiệm phần nào.