Skip to content

Tổng quan Storage

Tóm tắt

  • Dịch vụ lưu trữ trên AWS bao phủ các nhu cầu object (S3), block (EBS), file (EFS/FSx) và archive (Glacier), mỗi loại tối ưu cho một kiểu truy cập khác nhau.
  • Việc chọn đúng loại storage phụ thuộc vào pattern truy cập, hiệu năng, độ bền, chi phí và nhu cầu chia sẻ (một instance hay nhiều, POSIX vs object, dữ liệu nóng vs lạnh).
  • Nhiều kiến trúc thực tế kết hợp nhiều loại storage – ví dụ EC2 + EBS cho OS/data, S3 cho backup/log, EFS/FSx cho shared content.

Bức tranh Storage trên AWS

mermaid
mindmap
  root((AWS Storage))
    Object
      S3
      Glacier
    Block
      EBS
      Instance Store
    File
      EFS
      FSx families
    Yếu tố chính
      Access pattern
      Performance
      Durability
      Cost
      Chia sẻ dữ liệu

Best Practices

  • Dùng S3 như lựa chọn mặc định cho object storage, data lake, backup, static assets; tận dụng storage classes (Standard, IA, Glacier…) để tối ưu chi phí.
  • Dùng EBS làm block storage chính cho EC2; chọn volume type (gp3, io1/io2, st1, sc1) theo IOPS/throughput và chi phí; tránh lưu dữ liệu quan trọng chỉ trên instance store.
  • Dùng EFS/FSx khi nhiều EC2 cần chia sẻ file system kiểu POSIX (web content, home dir, shared app data…).
  • Thiết kế lifecycle, versioning, replication (S3 Lifecycle, EBS snapshot, cross‑Region replication) theo yêu cầu RPO/RTO và compliance.
  • Thường xuyên rà soát và dọn volumes, snapshots, buckets không dùng, right‑size dung lượng và storage class để kiểm soát chi phí.

Exam Notes

  • Phân biệt rõ khi nào dùng:
    • S3 vs EFS/FSx (object vs file, cách truy cập, nhu cầu chia sẻ).
    • EBS vs instance store (bền vững vs ephemeral).
    • Các S3 storage class (Standard, IA, One Zone, Glacier) theo trade‑off chi phí vs độ bền.
  • Nắm được ý chính về các loại volume EBS, độ bền S3, cơ chế snapshot (incremental, lưu trong S3, có thể copy cross‑Region).

AWS documentation