Skip to content

Best Practices EC2

Tóm tắt

  • Best practices EC2 tập trung vào bảo mật, hiệu suất, chi phí, high availabilityvận hành/monitoring, giúp môi trường EC2 an toàn và dễ quản lý.
  • Cốt lõi là: dùng IAM Role thay vì access key, thiết kế VPC + Security Group đúng, right‑size instances, dùng Auto Scaling + Multi‑AZ, và tự động hóa backup/patching.
  • Một chiến lược tốt luôn đi kèm tagging, logging/monitoring đầy đủ, và quy trình DR đã được kiểm thử.

Sơ đồ mindmap best practices EC2

mermaid
mindmap
  root((EC2 Best Practices))
    Security
      IAM Roles
      Security Groups & NACLs
      Encryption
      Patch Management
    Performance
      Right-size instances
      Enhanced Networking
      Storage optimization
    Cost
      On-Demand / Reserved / Spot / Savings Plans
      Auto Scaling
      Lifecycle management
    High Availability
      Multi-AZ
      Health checks
      Backup & AMIs
    Operations
      Tagging
      Monitoring & Alerting
      Automation (IaC, SSM)

Best Practices (tổng hợp)

  • Security

    • Dùng IAM Role cho EC2 để lấy temporary credentials, không dùng access key static trên instance.
    • Thiết kế Security Groups theo nguyên tắc least privilege, tách theo chức năng (web/app/db), review định kỳ và bật VPC Flow Logs cho phân tích.
    • Bật EBS encryption (KMS), mã hóa snapshots và dùng TLS cho mọi traffic nhạy cảm.
    • Tự động hoá patching với Systems Manager (Patch Manager), có maintenance window và test trước trên non‑prod.
  • Performance

    • Right‑size và ưu tiên current generation (M6/M7, C6/C7, R6/R7…) cho hiệu năng tốt hơn.
    • Bật enhanced networking (ENA/EFA) cho workloads network‑intensive; chọn placement group phù hợp nếu cần low‑latency.
    • Chọn EBS volume type đúng (gp3, io1/io2, st1, sc1) và dùng instance store cho cache/scratch, không lưu critical data.
  • Cost Optimization

    • Kết hợp On‑Demand + Reserved Instances/Savings Plans + Spot theo profile workload (predictable vs batch vs thử nghiệm).
    • Dùng Auto Scaling để scale up/down theo tải, tránh over‑provisioning cố định.
    • Quản lý vòng đời: dừng/terminate instances không dùng, xoá EBS volumes unattached và snapshots cũ; dùng tags (Environment/Owner/Project/CostCenter).
  • High Availability & DR

    • Triển khai Multi‑AZ (ASG + load balancer) cho web/app tier; dùng RDS Multi‑AZ hoặc cơ chế tương đương cho database.
    • Thiết lập health checks (system + instance + application) và tự động thay thế instances unhealthy qua Auto Scaling/ELB.
    • Tự động hóa EBS snapshots, AMI “golden image”, test restore định kỳ và lưu snapshot quan trọng cross‑Region nếu cần.
  • Operations & Monitoring

    • Thiết lập CloudWatch metrics, logs, dashboards, alarms cho CPU, status checks, disk, network, app‑level metrics.
    • Dùng Infrastructure as Code (CloudFormation/Terraform) cho tất cả cấu hình, và Systems Manager cho cấu hình/automation.
    • Chuẩn hoá tagging và tài liệu (runbook, troubleshooting guide, recovery procedures).

Exam Notes

  • Câu hỏi best practices EC2 thường yêu cầu bạn chọn giải pháp an toàn và được AWS khuyến nghị, ví dụ: IAM Role + Security Group + Multi‑AZ + Auto Scaling + EBS encrypted.
  • Nhớ: Security Groups là stateful, Network ACLs là stateless; use case và thứ tự áp dụng là điểm hay bị hỏi.
  • Cost optimization trong đề thi thường gắn với: dùng Reserved/Savings Plans cho workloads ổn định, Spot cho batch/fault‑tolerant, và right‑sizing dựa trên CloudWatch metrics.
  • High Availability: Multi‑AZ, health checks, ASG, load balancer; single instance trong một AZ hiếm khi là câu trả lời đúng cho production.

Tài liệu AWS tham khảo

Tài liệu liên quan trong Hub