Skip to content

Lộ trình chứng chỉ

Tóm tắt

  • Hệ thống chứng chỉ AWS được chia theo cấp độ (Foundational, Associate, Professional)Specialty theo từng mảng sâu.
  • Lý tưởng nhất, bạn nên đi từ Cloud Practitioner → 1–2 chứng chỉ Associate → Professional hoặc Specialty tuỳ định hướng.
  • Mục tiêu của roadmap là giúp bạn không bị “quá tải” và chọn đúng thứ cần học tương ứng với công việc.

Mindmap lộ trình chứng chỉ

mermaid
mindmap
  root((AWS Certification Roadmap))
    Foundational
      Cloud Practitioner (CLF-C02)
    Associate
      Solutions Architect (SAA-C03)
      Developer (DVA-C02)
      SysOps Administrator (SOA-C02)
    Professional
      Solutions Architect (SAP-C02)
      DevOps Engineer (DOP-C02)
    Specialty
      Security
      Data Analytics
      Machine Learning
      Advanced Networking
      Database

Best Practices

  • Gắn chứng chỉ với job role:
    • Dev/backend → ưu tiên Developer Associate, Solutions Architect Associate.
    • Ops/SRE/Infra → SysOps, DevOps Professional.
    • Architect → SAASAP.
  • Không cần lấy tất cả chứng chỉ: chọn 1–2 dòng chính rồi đi sâu, tránh dàn trải.
  • Dùng Cloud Practitioner như bước khởi động nếu bạn mới hoàn toàn với cloud hoặc muốn hiểu high‑level cho business.
  • Sau khi qua Associate, nên có kinh nghiệm thực tế 6–12 tháng trước khi lên Professional để tránh học quá lý thuyết.
  • Với Specialty, chỉ nên thi khi bạn thực sự làm việc trong mảng đó (security, data, ML…), vì nội dung khá sâu và rộng.

Exam Notes

  • Các đề Specialty và Professional thường rất nặng về scenario, yêu cầu bạn hiểu nhiều dịch vụ kết hợp; base kiến thức Associate là bắt buộc.
  • Cloud Practitioner tập trung vào khái niệm, pricing, support, high‑level services hơn là config chi tiết.
  • Luôn xem Exam Guide + Sample Questions trên AWS Training trước khi bắt đầu lộ trình học cho bất kỳ chứng chỉ nào.

AWS documentation & resources