Skip to content

Networking EC2

Tóm tắt

  • Amazon EC2 sử dụng VPC, subnets, Elastic Network Interfaces, IP addresses, Security Groups và Network ACLs để kiểm soát cách instances giao tiếp với nhau, internet và các AWS services khác.
  • Security Groups (stateful) là lớp firewall chính ở cấp instance, trong khi Network ACLs (stateless) hoạt động ở cấp subnet để bổ sung lớp bảo vệ thứ hai.
  • Enhanced networking (Nitro + SR‑IOV, EFA) cung cấp băng thông cao, latency thấp và PPS tốt hơn cho workloads HPC/ML hoặc network‑intensive.
  • Thiết kế đúng mô hình public/private subnet + Internet/NAT Gateway giúp vừa đảm bảo bảo mật, vừa tối ưu chi phí và hiệu suất.

Sơ đồ mạng EC2 trong VPC

mermaid
flowchart LR
  Internet((Internet)) --> IGW[Internet Gateway]
  IGW --> RTpub[Route Table (public)]
  RTpub --> PubSubnet[Public Subnet]
  PubSubnet --> ALB[ALB / Bastion / NAT GW]

  PvtSubnet[Private Subnet] -->|Routes| RTpvt[Route Table (private)]
  RTpvt --> NAT[NAT Gateway]
  NAT --> IGW

  PvtSubnet --> EC2A[EC2 App Server]
  PvtSubnet --> EC2B[EC2 App Server]
  EC2A & EC2B --> ENI[ENI + Private IPs]
  EC2A & EC2B --> SG[Security Groups]
  EC2A & EC2B --> CW[CloudWatch + VPC Flow Logs]

Best Practices

  • Đặt EC2 trong private subnets cho application/database tiers, chỉ để load balancer, NAT Gateway, bastion host ở public subnets.
  • Thiết kế Security Groups theo chức năng, dùng nguyên tắc least privilege và tham chiếu security group khác thay vì mở CIDR rộng (0.0.0.0/0) trừ khi thực sự cần.
  • Bật VPC Flow Logs cho VPC/subnet/ENI quan trọng để có log network flows phục vụ troubleshooting và security analysis.
  • Dùng Enhanced Networking (ENA/Nitro, EFA) cho workloads yêu cầu băng thông cao/latency thấp; kiểm tra instance type hỗ trợ trước khi chọn.
  • Giảm dùng Elastic IPs không cần thiết: ưu tiên dùng private IP + NAT Gateway/VPN/Direct Connect, release Elastic IPs idle để tránh phí.
  • Ràng buộc routing rõ ràng: route internet qua Internet Gateway cho public subnets, qua NAT Gateway cho private; tránh cấu hình route vòng hoặc quá phức tạp.
  • Giám sát network metrics và logs (CloudWatch, VPC Flow Logs) và thiết lập alarms cho lưu lượng bất thường, latency cao hoặc lỗi kết nối.

Exam Notes

  • Nhớ sự khác biệt: Security Groups (stateful, instance‑level) vs Network ACLs (stateless, subnet‑level) và khi nào dùng mỗi loại trong kịch bản exam.
  • Đối với kết nối internet: public subnet + public/Elastic IP + Internet Gateway; đối với private subnet outbound internet: NAT Gateway/NAT Instance.
  • Câu hỏi về low‑latency / high‑throughput thường gợi ý: dùng placement group (cluster) + enhanced networking (ENA/EFA) + current generation instance.
  • Đối với bảo mật, AWS khuyến nghị: deny‑all by default, allow‑list cụ thể trong security group, bật VPC Flow Logs và tách environment (dev/stage/prod) bằng VPC/subnets.

Tài liệu AWS tham khảo

Tài liệu liên quan trong Hub